- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
tiên lượng (bệnh); dự hậu
Bác sĩ rất lạc quan về tiên lượng của anh ấy.
tiên lượng (bệnh); dự hậu
Bác sĩ rất lạc quan về tiên lượng của anh ấy.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
tiên lượng (bệnh); dự hậu
tiên lượng (bệnh); dự hậu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.