- 牛ngưu(con bò)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
báo trước; dự báo
中提前说明将要发生的事情tíqiān shuōmíng jiāngyào fāshēng de shìqing
Dự báo thời tiết nói ngày mai sẽ mưa.
báo trước; dự báo
中事先说明或通知将要发生的事情shìxiān shuōmíng huò tōngzhī jiāngyào fāshēng de shìqing
thông báo trước; báo trước
báo trước; dự báo
中提前说明将要发生的事情tíqiān shuōmíng jiāngyào fāshēng de shìqing
Dự báo thời tiết nói ngày mai sẽ mưa.
báo trước; dự báo
中事先说明或通知将要发生的事情shìxiān shuōmíng huò tōngzhī jiāngyào fāshēng de shìqing
thông báo trước; báo trước
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
báo trước; dự báo
báo trước; dự báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中事先通知;提前宣布shìxiān tōngzhī; tíhuán xuānbù
Xin hãy thông báo trước thời tiết ngày mai.
中事先通知;提前宣布shìxiān tōngzhī; tíhuán xuānbù
Xin hãy thông báo trước thời tiết ngày mai.