- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
ứng trước; lĩnh trước (tiền lương hoặc chi phí)
Tôi có thể ứng trước tiền lương không?
trả trước; thanh toán trước
Tôi cần ứng trước một ít tiền.
ứng trước; lĩnh trước (tiền lương hoặc chi phí)
Tôi có thể ứng trước tiền lương không?
trả trước; thanh toán trước
Tôi cần ứng trước một ít tiền.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
ứng trước; lĩnh trước (tiền lương hoặc chi phí)
ứng trước; lĩnh trước (tiền lương hoặc chi phí)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.