- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
người dẫn hát; hát dẫn đầu (trong hợp xướng)
Cô ấy hát chính bài hát này.
người dẫn hát; người hát dẫn đầu (trong hợp xướng)
Anh ấy là người lĩnh xướng của đội hợp xướng chúng tôi.
ca sĩ dẫn hát; người hát dẫn đầu (hát để người khác theo)
người dẫn hát; hát dẫn đầu (trong hợp xướng)
Cô ấy hát chính bài hát này.
người dẫn hát; người hát dẫn đầu (trong hợp xướng)
Anh ấy là người lĩnh xướng của đội hợp xướng chúng tôi.
ca sĩ dẫn hát; người hát dẫn đầu (hát để người khác theo)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
người dẫn hát; hát dẫn đầu (trong hợp xướng)
người dẫn hát; hát dẫn đầu (trong hợp xướng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là ca sĩ chính của đội hợp xướng chúng tôi.
Anh ấy là ca sĩ chính của đội hợp xướng chúng tôi.