- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
cà vạt
中男人穿衣服时围在脖子上的长布条nánrén chuānyīfu shí wéi zài bózi shàng de cháng bùtiáo
Anh ấy thích đeo cà vạt.
Cô ấy đã đưa cho bố cô một chiếc cà vạt.
cà vạt (danh )
中男人穿在颈部的布料装饰品
cà vạt
中男人穿衣服时围在脖子上的长布条nánrén chuānyīfu shí wéi zài bózi shàng de cháng bùtiáo
Anh ấy thích đeo cà vạt.
Cô ấy đã đưa cho bố cô một chiếc cà vạt.
cà vạt (danh )
中男人穿在颈部的布料装饰品
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
cà vạt
cà vạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.