- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
(của thần linh/ma quỷ) nhập vào; ám vào; chiếm hữu thân xác
Anh ấy sở hữu mảnh đất này.
sở hữu; chiếm hữu
(của thần linh/ma quỷ) nhập vào; ám vào; chiếm hữu thân xác
Anh ấy sở hữu mảnh đất này.
sở hữu; chiếm hữu
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
(của thần linh/ma quỷ) nhập vào; ám vào; chiếm hữu thân xác
(của thần linh/ma quỷ) nhập vào; ám vào; chiếm hữu thân xác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.