- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
dẫn đường; hoa tiêu; dẫn hướng
người đi biển; nhà hàng hải
đi; hàng hải; hàng không
dẫn đường; hoa tiêu; dẫn hướng
người đi biển; nhà hàng hải
đi; hàng hải; hàng không
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
dẫn đường; hoa tiêu; dẫn hướng
dẫn đường; hoa tiêu; dẫn hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.