- 皮bì(da (cung cấp âm))
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Đầu nghiêng lệch như tờ da bị kéo sang một bên, nên 颇 nghĩa là thiên lệch, khá nhiều.
khá; khá nhiều; tương đối
khá; khá nhiều; tương đối
中比较;相当;很bǐjiào;xiāngdāng;hěn
Anh ấy khá tài năng.
rất nhiều; khá nhiều
中很;相当;多少hěn; xiāngdāng; duōshao
khá đấy; … lắm đấy (nhấn mạnh mức độ)
Đầu nghiêng lệch như tờ da bị kéo sang một bên, nên 颇 nghĩa là thiên lệch, khá nhiều.
khá; khá nhiều; tương đối
中比较;相当;很bǐjiào;xiāngdāng;hěn
Anh ấy khá tài năng.
rất nhiều; khá nhiều
中很;相当;多少hěn; xiāngdāng; duōshao
khá đấy; … lắm đấy (nhấn mạnh mức độ)
中表示程度比较高;很;相当biǎoshì chéngdù bǐjiào gāo;hěn;xiāngdāng
khá; khá nhiều; nghiêng (về một phía)
中比较;相当;偏向bǐjiào; xiāngdāng; piānxiàng
khá; khá nhiều; thiên lệch
中很;相当;程度较深hěn; xiāngdāng; chéngdù jiào shēn
khá; khá nhiều; (văn) lệch, không thẳng
中很;比较;相当hěn; bǐjiào; xiāngdāng
Anh ấy khá tài năng.
khá; khá nhiều; lệch
中倾斜;不正直;偏向一方qīngxié;búzhèngzhí;piānxiàng yī fāng
Bức tranh này khá đặc sắc.
mà là; mà chính là
中很;相当hěn;xiāngdāng
họ Pha
中一个姓氏yī gè xìngshì
khá; khá nhiều; nghiêng (về một phía)
中比较;相当;偏向bǐjiào; xiāngdāng; piānxiàng
khá; khá nhiều; thiên lệch
中很;相当;程度较深hěn; xiāngdāng; chéngdù jiào shēn
khá; khá nhiều; (văn) lệch, không thẳng
中很;比较;相当hěn; bǐjiào; xiāngdāng
Anh ấy khá tài năng.
khá; khá nhiều; lệch
中倾斜;不正直;偏向一方qīngxié;búzhèngzhí;piānxiàng yī fāng
Bức tranh này khá đặc sắc.
mà là; mà chính là
中很;相当hěn;xiāngdāng
họ Pha
中一个姓氏yī gè xìngshì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.