汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
颋 tǐng — thỉnh | KoiSpeak
颋
🔊
tǐng
thỉnh
trán hẹp
1 nghĩa
NGHĨA
颋
Phồn thể
頲
🔊
tǐng
thỉnh
// NGHĨA CHÍNH
trán hẹp
1 nghĩa
12 nét
NGHĨA
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⾴
bộ hiệt · 12 nét
⾴
bộ hiệt · trang giấy
头
🔊
tóu
đầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
愿
🔊
yuàn
mong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
额
🔊
é
trán
顿
🔊
dùn
dừng lại; đứng lại
顶
🔊
dǐng
đỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
类
🔊
lèi
loại; kiểu; hạng; phân loại
页
🔊
yè
trang (sách, báo); trang web
颗
🔊
kē
lượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
领
🔊
lǐng
cổ; cổ họng
项
🔊
xiàng
gáy; sau cổ
颇
🔊
pō
mà là; mà chính là
须
🔊
xū
râu (ria mép)
NGHĨA
壹
形
tính từ
trán hẹp
NGHĨA
壹
形
tính từ
trán hẹp