- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
dải tần; băng tần
Tín hiệu của dải tần này rất mạnh.
dải tần; băng tần
Băng thông này rất rộng.
dải tần; băng tần
Tín hiệu của dải tần này rất mạnh.
dải tần; băng tần
Băng thông này rất rộng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
dải tần; băng tần
dải tần; băng tần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.