- 果quả(quả, trái cây)
- 頁hiệt(đầu, trang (bộ thủ))
Hạt nhỏ tròn như trái cây, đếm từng cái một trên đầu ngón tay.
lượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
中用来计数球形或圆形的小物体yòng lái jìshǔ qiúxíng huò yuánxíng de xiǎo wùtǐ
lượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
中用来计数球形或圆形的小物体yòng lái jìshǔ qiúxíng huò yuánxíng de xiǎo wùtǐ
Hạt nhỏ tròn như trái cây, đếm từng cái một trên đầu ngón tay.
Hạt nhỏ tròn như trái cây, đếm từng cái một trên đầu ngón tay.
lượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
lượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.