rung (kỹ thuật rung âm trong âm nhạc); vibrato
Cô ấy dùng vibrato khi hát.
âm rung; âm trill (ngữ âm học)
Chấn âm là một cách phát âm.
rung (kỹ thuật rung âm trong âm nhạc); vibrato
Cô ấy dùng vibrato khi hát.
âm rung; âm trill (ngữ âm học)
Chấn âm là một cách phát âm.
rung (kỹ thuật rung âm trong âm nhạc); vibrato
rung (kỹ thuật rung âm trong âm nhạc); vibrato
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.