- 飛phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
tin đồn nhảm; lời nói xấu lan truyền [thành ngữ]
Anh ấy thích buôn chuyện ác ý.
tin đồn nhảm; lời nói xấu lan truyền [thành ngữ]
Anh ấy thích buôn chuyện ác ý.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
tin đồn nhảm; lời nói xấu lan truyền [thành ngữ]
tin đồn nhảm; lời nói xấu lan truyền [thành ngữ]