- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
khóc la như quỷ hú sói tru (ầm ĩ thê thảm) [thành ngữ]
khóc la như quỷ hú sói tru (ầm ĩ thê thảm) [thành ngữ]
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
khóc la như quỷ hú sói tru (ầm ĩ thê thảm) [thành ngữ]
khóc la như quỷ hú sói tru (ầm ĩ thê thảm) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.