- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
thiên tài kỳ lạ; tài năng xuất chúng
Anh ấy là một thiên tài sáng tạo.
thiên tài kỳ lạ; tài năng xuất chúng
Anh ấy là một thiên tài sáng tạo.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
thiên tài kỳ lạ; tài năng xuất chúng
thiên tài kỳ lạ; tài năng xuất chúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.