- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn
Đừng nói nhảm nữa!
vô nghĩa; nhảm nhí; bịa đặt
nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn
vô nghĩa; nhảm nhí; (khẩu) nói bậy; nói láo
nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn
Đừng nói nhảm nữa!
vô nghĩa; nhảm nhí; bịa đặt
nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn
vô nghĩa; nhảm nhí; (khẩu) nói bậy; nói láo
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn
nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.