- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
bị quỷ kéo chân; không tự kiềm chế được
Anh ấy luôn không kiềm chế được bản thân, khiến người ta rất bất lực.
làm chậm trễ; cản trở lẫn nhau; níu kéo nhau
Họ luôn kéo lê nhau.
bị quỷ kéo chân; không tự kiềm chế được
Anh ấy luôn không kiềm chế được bản thân, khiến người ta rất bất lực.
làm chậm trễ; cản trở lẫn nhau; níu kéo nhau
Họ luôn kéo lê nhau.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
bị quỷ kéo chân; không tự kiềm chế được
bị quỷ kéo chân; không tự kiềm chế được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.