- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
ma trơi; lửa ma
Đom đóm nhấp nháy trong bóng tối.
ma trơi; lửa ma
Đèn lồng bí ngô Halloween rất đẹp.
ma trơi; lửa ma
Đom đóm nhấp nháy trong bóng tối.
ma trơi; lửa ma
Đèn lồng bí ngô Halloween rất đẹp.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
ma trơi; lửa ma
ma trơi; lửa ma
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.