- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
mưu đồ thâm hiểm; dã tâm
Trong lòng anh ta che giấu một âm mưu.
điều giấu kín; ẩn tình; bí mật che giấu
Trong lòng anh ta có ý đồ xấu.
mưu đồ thâm hiểm; dã tâm
Trong lòng anh ta che giấu một âm mưu.
điều giấu kín; ẩn tình; bí mật che giấu
Trong lòng anh ta có ý đồ xấu.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
mưu đồ thâm hiểm; dã tâm
mưu đồ thâm hiểm; dã tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.