- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
can đảm; dũng khí; gan dạ
Anh ấy rất có khí phách.
gan dạ; liều lĩnh; táo bạo
dũng cảm; mật (túi mật); gan dạ
hăng hái; nhiệt huyết; khí thế xông pha
can đảm; dũng khí; gan dạ
Anh ấy rất có khí phách.
gan dạ; liều lĩnh; táo bạo
dũng cảm; mật (túi mật); gan dạ
hăng hái; nhiệt huyết; khí thế xông pha
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
can đảm; dũng khí; gan dạ
can đảm; dũng khí; gan dạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giải đáp; giải thích
giải đáp; giải thích