- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 占chiêm/chiếm(chiếm lấy, bói toán)
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
dây/miếng dán velcro; băng dính gai
Miếng dán velcro rất tiện lợi.
dây/miếng dán velcro; băng dính gai
Miếng dán velcro rất tiện lợi.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
dây/miếng dán velcro; băng dính gai
dây/miếng dán velcro; băng dính gai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.