- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 林lâm(rừng cây, nhiều cây)
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
tê; tê rần; có cảm giác tê nhức
中身体某部分失去知觉、有刺痛感shēntǐ mǒu bùfen shīqù zhījiào、yǒu cìtòng gǎn
Chân tôi bị tê rồi.
tê; tê liệt; (cảm giác) tê bì
中失去知觉或感觉的状态shīqù zhījiào huò gǎnjuéde zhuàngtài
rỗ; rỗ hoa
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
tê; tê rần; có cảm giác tê nhức
中身体某部分失去知觉、有刺痛感shēntǐ mǒu bùfen shīqù zhījiào、yǒu cìtòng gǎn
Chân tôi bị tê rồi.
tê; tê liệt; (cảm giác) tê bì
中失去知觉或感觉的状态shīqù zhījiào huò gǎnjuéde zhuàngtài
rỗ; rỗ hoa
中皮肤表面有很多小洞或凹陷pífu biǎomiàn yǒu hěnduō xiǎo dòng huò āoxiàn
Trên mặt anh ấy có rất nhiều nốt rỗ.
rỗ; lỗ chỗ
中表面有很多小洞或小坑biǎomiàn yǒu hěnduō xiǎo dòng huò xiǎo kēng
Tôi thích ăn lẩu cay tê.
vừng; mè (Sesamum indicum)
中一种植物,有小的白色或黑色种子,可以吃或榨油yī zhǒng zhíwù, yǒu xiǎo de báisè huò hēisè zhǒngzǐ, kěyǐ chī huò zhà yóu
Tôi thích ăn đậu phụ Tứ Xuyên.
thô ráp; xù xì (của vật liệu)
中表面不光滑,触感粗糙biǎomiàn bù guānghuá, chùgǎn cūcáo
Loại vải này sờ vào rất thô.
cây gai; cây lanh; cây vừng (tên gọi chung cho các loại cây sợi)
中生产纤维的植物,可制绳、布等shēngchǎn xiānwéi de zhíwù, kě zhì shéng、bù děng
Loại cây gai dầu này có thể dùng để làm quần áo.
cây gai; sợi gai (dùng dệt vải)
中用来织布的植物纤维yònglái zhī bù de zhíwù xiānwéi
Loại sợi gai này có thể dùng làm quần áo.
sợi (dùng cho: sợi gai, sợi lanh); cây gai; tê liệt; tê (cảm giác)
中植物纤维;或因压迫而失去感觉zhíwù xiānwéi;huò yīnwèi yālì ér shīqù gǎnjué
Loại cây gai dầu này rất thô.
họ Mã
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yī gè rén de jiāzú míngzi
Trên mặt anh ấy có rất nhiều nốt rỗ.
rỗ; lỗ chỗ
中表面有很多小洞或小坑biǎomiàn yǒu hěnduō xiǎo dòng huò xiǎo kēng
Tôi thích ăn lẩu cay tê.
vừng; mè (Sesamum indicum)
中一种植物,有小的白色或黑色种子,可以吃或榨油yī zhǒng zhíwù, yǒu xiǎo de báisè huò hēisè zhǒngzǐ, kěyǐ chī huò zhà yóu
Tôi thích ăn đậu phụ Tứ Xuyên.
thô ráp; xù xì (của vật liệu)
中表面不光滑,触感粗糙biǎomiàn bù guānghuá, chùgǎn cūcáo
Loại vải này sờ vào rất thô.
cây gai; cây lanh; cây vừng (tên gọi chung cho các loại cây sợi)
中生产纤维的植物,可制绳、布等shēngchǎn xiānwéi de zhíwù, kě zhì shéng、bù děng
Loại cây gai dầu này có thể dùng để làm quần áo.
cây gai; sợi gai (dùng dệt vải)
中用来织布的植物纤维yònglái zhī bù de zhíwù xiānwéi
Loại sợi gai này có thể dùng làm quần áo.
sợi (dùng cho: sợi gai, sợi lanh); cây gai; tê liệt; tê (cảm giác)
中植物纤维;或因压迫而失去感觉zhíwù xiānwéi;huò yīnwèi yālì ér shīqù gǎnjué
Loại cây gai dầu này rất thô.
họ Mã
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yī gè rén de jiāzú míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.