- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
chim bắt cá; chim sẻ xanh
Chim bói cá là một loài chim đẹp.
chim bắt cá; chim sẻ xanh
Chim bói cá là một loài chim đẹp.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chim bắt cá; chim sẻ xanh
chim bắt cá; chim sẻ xanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.