- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
phần bụng cá (mềm, béo, ngon nhất của con cá)
Phần nạm cá của món ăn này rất mềm.
(bóng) đội yếu; đội bét bảng; con tép riu (trong thể thao)
Đội của chúng tôi không phải là đội yếu.
phần bụng cá (mềm, béo, ngon nhất của con cá)
Phần nạm cá của món ăn này rất mềm.
(bóng) đội yếu; đội bét bảng; con tép riu (trong thể thao)
Đội của chúng tôi không phải là đội yếu.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
phần bụng cá (mềm, béo, ngon nhất của con cá)
phần bụng cá (mềm, béo, ngon nhất của con cá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.