- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
thuyền đánh cá; tàu cá(kế thừa)
Đó là một chiếc thuyền đánh cá.
thuyền đánh cá; tàu cá(kế thừa)
Thuyền đánh cá đã ra khơi rồi.
thuyền đánh cá; tàu cá(kế thừa)
Đó là một chiếc thuyền đánh cá.
thuyền đánh cá; tàu cá(kế thừa)
Thuyền đánh cá đã ra khơi rồi.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
thuyền đánh cá; tàu cá
thuyền đánh cá; tàu cá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.