- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
lần lượt ra ngoài theo hàng; nối đuôi nhau ra [thành ngữ]
lần lượt ra ngoài theo hàng; nối đuôi nhau ra [thành ngữ]
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
lần lượt ra ngoài theo hàng; nối đuôi nhau ra [thành ngữ]
lần lượt ra ngoài theo hàng; nối đuôi nhau ra [thành ngữ]