- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
mực ống; mực
中一种海洋动物,身体长,有八条腕,可以吃。yī zhǒng hǎiyáng dòngwù, shēntǐ cháng, yǒu bā tiáo wàn, kěyǐ chī.
Tôi thích ăn mực.
Hỏi anh ta xem anh ta bị sếp sa thải rồi, hay là anh ta sa thải sếp rồi?
mực ống; mực
中一种海洋动物,身体长,有八条腕,可以吃。yī zhǒng hǎiyáng dòngwù, shēntǐ cháng, yǒu bā tiáo wàn, kěyǐ chī.
Tôi thích ăn mực.
Hỏi anh ta xem anh ta bị sếp sa thải rồi, hay là anh ta sa thải sếp rồi?
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
mực ống; mực
mực ống; mực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.