cá muối; cá ướp muối
cá muối; cá ướp muối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cá muối; cá ướp muối
Cá trả là một loại thực phẩm ướp muối.
món ăn làm từ rau xay, bột và gia vị; cá muối chua
Món trả này rất ngon.
cá muối; cá ướp muối
Cá trả là một loại thực phẩm ướp muối.
món ăn làm từ rau xay, bột và gia vị; cá muối chua
Món trả này rất ngon.