- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cua móng ngựa (Tachypleus tridentatus)
Cá hấu là một loài sinh vật biển cổ xưa.
cua móng ngựa (Tachypleus tridentatus)
Cá hấu là một loài sinh vật biển cổ xưa.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cua móng ngựa (Tachypleus tridentatus)
cua móng ngựa (Tachypleus tridentatus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.