- 魚ngư(cá)
- 羊dương(con dê)
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
rõ ràng; sắc nét; nổi bật
Thái độ của anh ấy rất rõ ràng.
rực rỡ; tươi sáng; rõ ràng; nổi bật
Màu sắc của bức tranh này rất tươi sáng.
rõ ràng; sắc nét; nổi bật
Thái độ của anh ấy rất rõ ràng.
rực rỡ; tươi sáng; rõ ràng; nổi bật
Màu sắc của bức tranh này rất tươi sáng.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
rõ ràng; sắc nét; nổi bật
rõ ràng; sắc nét; nổi bật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.