- 魚ngư(cá)
- 羊dương(con dê)
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
máu; huyết
中刚流出的、红色的身体液体gāng liúchūlái de、hóng sè de shēntǐ yètǐ
Máu của anh ấy chảy ra.
máu; huyết
中刚流出的、红色的身体液体gāng liúchūlái de、hóng sè de shēntǐ yètǐ
Máu của anh ấy chảy ra.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
máu; huyết
máu; huyết