- 魚ngư(cá)
- 羊dương(con dê)
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
hàng tươi; thực phẩm tươi sống
Hàng tươi sống ở cửa hàng này rất tươi.
hàng tươi; rau củ quả tươi
Những loại rau quả tươi này rất tươi.
hàng tươi sống; thực phẩm tươi sống
hàng tươi; thực phẩm tươi sống
Hàng tươi sống ở cửa hàng này rất tươi.
hàng tươi; rau củ quả tươi
Những loại rau quả tươi này rất tươi.
hàng tươi sống; thực phẩm tươi sống
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
hàng tươi; thực phẩm tươi sống
hàng tươi; thực phẩm tươi sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hải sản tươi sống của cửa hàng này rất tươi.
hàng tươi; hàng tươi sống
Những loại rau tươi này rất tươi.
Hải sản tươi sống của cửa hàng này rất tươi.
hàng tươi; hàng tươi sống
Những loại rau tươi này rất tươi.