- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá voi
中一种很大的海洋哺乳动物yī zhǒng hěn dà de hǎiyáng bǔrǔ dòngwù
Cá voi là loài động vật lớn nhất thế giới.
cá voi
中很大的海洋哺乳动物hěn dà de hǎiyáng bǔrǔ dòngwù
cá voi
中一种很大的海洋哺乳动物yī zhǒng hěn dà de hǎiyáng bǔrǔ dòngwù
Cá voi là loài động vật lớn nhất thế giới.
cá voi
中很大的海洋哺乳动物hěn dà de hǎiyáng bǔrǔ dòngwù
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá voi
cá voi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.