Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
cá đuối (cá sụn, bao gồm cá đuối gai)
Cá đuối là một loại cá sụn.
// NGHĨA CHÍNHcá đuối (cá sụn, bao gồm cá đuối gai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.