- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
(phương ngữ) viền thịt mềm ăn được xung quanh mai ba ba
(phương ngữ) viền thịt mềm ăn được xung quanh mai ba ba
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
(phương ngữ) viền thịt mềm ăn được xung quanh mai ba ba
(phương ngữ) viền thịt mềm ăn được xung quanh mai ba ba
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.