lúa mì; lúa mạch; yến mạch
中一种粮食植物,种子可以磨成面粉yī zhǒng liángshi zhíwù, zhǒngzi kěyǐ móchéng miànfěn
Lúa mì là cây lương thực quan trọng.
micrô; mic (viết tắt)
中麦克风的简称,用来录音或放大声音的装置màikèfēng de jiǎnchèng, yònglái lùyīn huò fàngdà shēngyīn de zhuāngzhì
Làm ơn đưa mic cho tôi.
họ Mạch
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzi
lúa mì; lúa mạch; yến mạch
中一种粮食植物,种子可以磨成面粉yī zhǒng liángshi zhíwù, zhǒngzi kěyǐ móchéng miànfěn
Lúa mì là cây lương thực quan trọng.
micrô; mic (viết tắt)
中麦克风的简称,用来录音或放大声音的装置màikèfēng de jiǎnchèng, yònglái lùyīn huò fàngdà shēngyīn de zhuāngzhì
Làm ơn đưa mic cho tôi.
họ Mạch
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.