- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
dính; dẻo; nhớt
Loại kẹo này rất dính.
dính; dán; gắn kết
Xin hãy dán tem lên phong bì.
dính; dẻo; nhớt
Loại kẹo này rất dính.
dính; dán; gắn kết
Xin hãy dán tem lên phong bì.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
dính; dẻo; nhớt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.