- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
(trẻ con) hay bám; quấn người
Đứa trẻ này rất bám người.
hay quấn quýt; thích gần gũi người (của thú cưng)
Con mèo này rất quấn người.
hòa thuận; thân thiện
(trẻ con) hay bám; quấn người
Đứa trẻ này rất bám người.
hay quấn quýt; thích gần gũi người (của thú cưng)
Con mèo này rất quấn người.
hòa thuận; thân thiện
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
(trẻ con) hay bám; quấn người
(trẻ con) hay bám; quấn người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.