- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
dán lại; kết dính
Xin hãy dán những mảnh vỡ này lại.
dán lại; kết dính
Xin hãy dán những mảnh vỡ này lại.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
dán lại; kết dính
dán lại; kết dính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.