- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
dán; dán vào; gắn lên
Xin hãy dán bức ảnh này vào album.
dán; dán vào; gắn lên
Xin hãy dán bức ảnh này vào album.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
dán; dán vào; gắn lên
dán; dán vào; gắn lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.