cố gắng; nỗ lực
Anh ấy cố gắng làm việc.
con cóc; con thiềm thừ
Con cóc này rất nhỏ.
cố gắng; nỗ lực
Anh ấy cố gắng làm việc.
con cóc; con thiềm thừ
Con cóc này rất nhỏ.
cố gắng; nỗ lực
con cóc; con thiềm thừ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.