- 鼠thử(con chuột (tượng hình))
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
hẹp hòi; thiển cận
Anh ta thật sự là người nhỏ nhen.
hẹp hòi; thiển cận
Anh ta thật sự là người nhỏ nhen.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
hẹp hòi; thiển cận
hẹp hòi; thiển cận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.