汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
鼰 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
鼰
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⿏
thử · chuột
Bộ 208 · 20 nét
鼠
🔊
shǔ
chuột; con chuột
鼬
🔊
yòu
chồn weasel; chồn hôi (họ Mustelidae)
鼢
🔊
fén
dùng trong 鼢鼠[fen2 shu3]
鼩
🔊
qú
chuột chù nhỏ (dùng trong từ chỉ chuột chù)
鼪
🔊
shēng
chồn ecmin; chồn stoat
鼫
🔊
shí
chuột marmot đuôi dài
鼭
🔊
shí
một loài chuột
鼯
🔊
wú
sóc bay
鼱
🔊
jīng
chuột chù nhỏ (dùng trong từ chỉ chuột chù)
鼹
🔊
yǎn
nốt ruồi đen; nốt ruồi
鼷
🔊
xī
dùng trong 鼷鼠[xi1 shu3]
䶂
🔊