mũi nghẹt; ngạt mũi
mũi nghẹt; ngạt mũi
mũi nghẹt; ngạt mũi
Anh ấy bị cảm rồi, mũi hơi nghẹt.
giọng mũi; nghẹt mũi
Anh ấy nói chuyện hơi ngọng.
mũi nghẹt; ngạt mũi
Anh ấy bị cảm rồi, mũi hơi nghẹt.
giọng mũi; nghẹt mũi
Anh ấy nói chuyện hơi ngọng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.