- 齊tề(bằng nhau, ngay hàng (tượng hình – hình ảnh các bông lúa mạch mọc đều nhau))
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
hát đồng thanh; hát đồng ca
Chúng ta cùng nhau hát đồng ca bài hát này.
hát đồng thanh; hát đồng ca
Chúng ta cùng nhau hát đồng ca bài hát này.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát đồng thanh; hát đồng ca
hát đồng thanh; hát đồng ca
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.