ăn chay; kiêng ăn (thịt, rượu...); trai giới
Anh ấy đã ăn chay ba ngày.
ăn chay; thức ăn rau củ
Tôi ăn chay.
phòng đọc sách; thư phòng; trai phòng
Anh ấy có một thư phòng.
ăn chay; kiêng ăn (thịt, rượu...); trai giới
Anh ấy đã ăn chay ba ngày.
ăn chay; thức ăn rau củ
Tôi ăn chay.
phòng đọc sách; thư phòng; trai phòng
Anh ấy có một thư phòng.
tòa nhà; quán; nhà hàng; đại sứ quán
Cái trai này rất yên tĩnh.
bố thí (cho nhà sư); trai giới; phòng học
Anh ấy cúng dường cho các nhà sư.
tòa nhà; quán; nhà hàng; đại sứ quán
Cái trai này rất yên tĩnh.
bố thí (cho nhà sư); trai giới; phòng học
Anh ấy cúng dường cho các nhà sư.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.