- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
thanh răng (trong bộ truyền động thanh răng và bánh răng)
Thanh răng này rất dài.
thanh răng (trong bộ truyền động thanh răng và bánh răng)
Thanh răng này rất dài.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
thanh răng (trong bộ truyền động thanh răng và bánh răng)
thanh răng (trong bộ truyền động thanh răng và bánh răng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.