汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
齿蠹 chǐ dù — xỉ đố | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
sâu răng (cổ)
CÁCH VIẾT
齿
蠹
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
sâu răng (cổ)
CÁCH VIẾT
齿
蠹
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
⿶
(bao dưới)
+
BỘ THỦ
⿒
xỉ · răng
Bộ 211 · 8 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾍
trùng · côn trùng
Bộ 142 · 24 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
⿶
(bao dưới)
+
BỘ THỦ
⿒
xỉ · răng
Bộ 211 · 8 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾍
trùng · côn trùng
Bộ 142 · 24 nét
齿蠹
🔊
chǐ
dù
xỉ đố
sâu răng (cổ)
1 nghĩa
齿蠹
Phồn thể
齒蠹
🔊
chǐ
dù
xỉ đố
// NGHĨA CHÍNH
sâu răng (cổ)
1 nghĩa
止
凵
人
橐
虫
虫
止
凵
人
橐
虫
虫
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
出
🔊
chū
lượt; hồi; màn (trong vở kịch hoặc tiểu thuyết cổ điển)
齿
🔊
chǐ
răng; (văn) xỉ
龀
🔊
chèn
thay răng sữa
龁
🔊
hé
(văn) gặm; cắn
龂
🔊
yín
lợi răng; nướu răng
龅
🔊
bāo
răng vẩu; (răng) nhô ra ngoài
龇
🔊
zī
răng hô; răng vổ; nhe răng
龃
🔊
jǔ
răng so le; dùng trong từ "bất hòa; mâu thuẫn"
龆
🔊
tiáo
thay răng sữa; rụng răng sữa
龄
🔊
líng
tuổi; độ tuổi
龈
🔊
yín
lợi (răng); nướu răng
龊
🔊
chuò
dùng trong 齷齪|龌龊[wo4 chuo4]