- 龜quy(con rùa (tượng hình))
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
người chơi rùa; hội những người nuôi rùa
Anh ấy là một người nuôi rùa.
người chơi rùa; hội những người nuôi rùa
Anh ấy là một người nuôi rùa.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
người chơi rùa; hội những người nuôi rùa
người chơi rùa; hội những người nuôi rùa