- 龜quy(con rùa (tượng hình))
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
(khẩu) hay do dự; khó tính; cầu kỳ; lắm chuyện (tiếng Đài Loan)
Anh ta là một người rất khó tính.
(khẩu) hay do dự; khó tính; cầu kỳ; lắm chuyện (tiếng Đài Loan)
Anh ta là một người rất khó tính.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
(khẩu) hay do dự; khó tính; cầu kỳ; lắm chuyện (tiếng Đài Loan)
(khẩu) hay do dự; khó tính; cầu kỳ; lắm chuyện (tiếng Đài Loan)